lưu giam

lưu giam

Cảnh sát có quyền lưu giam nghi phạm trong 48 giờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ lại, giam giữ một người trong một khoảng thời gian nhất định: "lưu giam" chỉ hành động giữ ai đó lạimột nơi (thường nơi thẩm quyền như đồn cảnh sát, trại giam) chưa quyết định chính thức của tòa án hoặc chưa đưa ra xét xử. Hành động này thường mang tính tạm thời.
    • Giữ lại, không cho đi: "lưu giam" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ việc giữ một người hoặc vậtlại một địa điểm trái với ý muốn, nhưng ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát giữ nghi phạm lại đồn tạm thời trong quá trình điều tra.)
  • (Tòa án yêu cầu giữ bị can ở trại tạm giam trong thời gian 24 giờ.)
  • (Họ bị giữ lại trái phép trong ba ngày không quyền tiếp xúc với người bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lưu giam hành chính": hình thức giam giữ do cơ quan hành chính (không phải tư pháp) thực hiện, thường áp dụng với người vi phạm quy định về xuất nhập cảnh hoặc an ninh.

    • Người nước ngoài vi phạm thị thực có thể bị lưu giam hành chính. (Người nước ngoài vi phạm quy định thị thực có thể bị giữ lại tại trung tâm quản lý.)
  • "lưu giam tạm thời": việc giam giữ trong thời gian ngắn, chờ quyết định chính thức.

    • Biện pháp lưu giam tạm thời được áp dụng để tránh nghi phạm bỏ trốn. (Việc giữ tạm thời nhằm ngăn nghi phạm tẩu thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Giam giữ (động từ): giữ lại, hạn chế tự do của ai đóđồng nghĩa với "lưu giam" nhưng phổ biến hơn.

    • Cảnh sát giam giữ kẻ tình nghi. (Cảnh sát giữ kẻ tình nghi lại.)
  • Tạm giam (động từ): giam giữ tạm thời trong quá trình điều tra, xét xửgần nghĩa nhưng mang tính pháp lý chính thức hơn.

    • Bị can bị tạm giam để chờ xét xử. (Bị can bị giữ tại trại giam chờ phiên tòa.)
  • Bắt giam (động từ): bắt giam lạinhấn mạnh hành động bắt giữ.

    • Công an bắt giam hai đối tượng buôn ma túy. (Công an bắt giam hai đối tượng buôn ma túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Giam giữ: giữ lại, hạn chế tự do.
  • Nhốt giữ: giữ trong không gian kín, thường mang tính tiêu cực.
  • Cầm tù: giam trong , mang tính lâu dài hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Lưu giam bất hợp pháp: việc giam giữ không căn cứ pháp lý.
    • Hành vi lưu giam bất hợp pháp bị pháp luật nghiêm cấm. (Việc giữ người trái phép bị pháp luật cấm tuyệt đối.)